ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "buổi tập" (1件)
buổi tập
日本語
フ練習、トレーニングセッション
Đội bóng sẽ có buổi tập vào sáng mai.
チームは明日の朝練習を行います。
類語検索結果 "buổi tập" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "buổi tập" (1件)
Đội bóng sẽ có buổi tập vào sáng mai.
チームは明日の朝練習を行います。
